Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đội vốn, chi quá ngân sách" (1)

đội vốn, chi quá ngân sách
Tiếng Anh Cụm từcost overrun
Từ vựng của tôi
Tổng thanh tra của Fed đã được yêu cầu điều tra về việc đội vốn tại dự án cải tạo trụ sở.
The Fed's Inspector General was asked to investigate the cost overrun in the headquarters renovation project.

swap_horiz Từ liên quan "đội vốn, chi quá ngân sách" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đội vốn, chi quá ngân sách" (0)

Không tìm thấy cụm từ.